風紀蕩然 phong kỉ đãng nhiên Hán Việt: phong kỉ đãng nhiên Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 紀 (kỉ) + 蕩 (đãng) + 然 (nhiên)Hán Việtphong kỉ đãng nhiênCấu tạo風 + 紀 + 蕩 + 然 · phong + kỉ + đãng + nhiên nghĩa thành phần: phong + kỉ + đãng + nhiên Nghĩa EngCihui 風紀蕩然 ēngjìdàngrán f.e. Moral standards have disappeared.