風舂雨磑
phong thung vũ ngại
Hán Việt: phong thung vũ ngại · Pinyin: fēng chōng yǔ wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舂:把谷壳用杵捣去;硙:石磨,也指用磨磨掉谷壳。比喻某种事情发生前会有一定的征兆。
Hán Việt: phong thung vũ ngại · Pinyin: fēng chōng yǔ wèi