風行一世

fēng xíng yī shì phong hành nhất thế

Hán Việt: phong hành nhất thế · Pinyin: fēng xíng yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hành) + (nhất) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一个时期在社会上盛行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一个时期在社会上盛行。