風行於世

phong hành vu thế

Hán Việt: phong hành vu thế

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hành) + (vu) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風行於世 ēngxíngyúshì f.e. become popular among the people