風行於世 phong hành vu thế Hán Việt: phong hành vu thế Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 行 (hành) + 於 (vu) + 世 (thế)Hán Việtphong hành vu thếCấu tạo風 + 行 + 於 + 世 · phong + hành + vu + thế nghĩa thành phần: phong + hành + vu + thế Nghĩa EngCihui 風行於世 ēngxíngyúshì f.e. become popular among the people