風行電照

fēng xíng diàn zhào phong hành điện chiếu

Hán Việt: phong hành điện chiếu · Pinyin: fēng xíng diàn zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hành) + (điện) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容迅速威猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容迅速威猛。