風行草靡

fēng xíng cǎo mí phong hành thảo mĩ

Hán Việt: phong hành thảo mĩ · Pinyin: fēng xíng cǎo mí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hành) + (thảo) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻强大的势力能制服一切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻强大的势力能制服一切。