風行雷厲

fēng xíng léi lì phong hành lôi lệ

Hán Việt: phong hành lôi lệ · Pinyin: fēng xíng léi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hành) + (lôi) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气势的迅疾猛烈。后多比喻执行政事法令等的迅速严格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气势的迅疾猛烈◇多比喻执行政事法令等的迅速严格。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容气势的迅疾猛烈◇多比喻执行政事法令等的迅速严格。