風行革偃

fēng xíng gé yǎn phong hành cách yển

Hán Việt: phong hành cách yển · Pinyin: fēng xíng gé yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hành) + (cách) + (yển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风一吹草就倒下。比喻道德文教的感化人。