風角鳥佔

fēng jiǎo niǎo zhān phong giác điểu chiêm

Hán Việt: phong giác điểu chiêm · Pinyin: fēng jiǎo niǎo zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (giác) + (điểu) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风角:用风声来占卜吉凶;鸟占:用鸟的飞鸣占卜吉凶。泛指占卜术。