風譎雲詭
phong quyệt vân quỷ
Hán Việt: phong quyệt vân quỷ · Pinyin: fēng jué yún guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谲:欺诈;诡:欺诈,怪诞。风云怪诞,变幻不定。比喻局势复杂多变,神秘怪诞。
- Tân Hoa Tự Điển 谲欺诈;诡欺诈,怪诞。风云怪诞,变幻不定。比喻局势复杂多变,神秘怪诞。