風起水湧
phong khởi thủy dũng
Hán Việt: phong khởi thủy dũng · Pinyin: fēng qǐ shuǐ yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大风刮起,水波汹涌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"风起水涌"。 2.大风急起,浪涛翻涌。 3.比喻相继兴起,声势浩大。
Hán Việt: phong khởi thủy dũng · Pinyin: fēng qǐ shuǐ yǒng