風起泉湧
phong khởi tuyền dũng
Hán Việt: phong khởi tuyền dũng · Pinyin: fēng qǐ quán yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涌:冒出。比喻事物大量迅速地涌现。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物大量而迅速地涌现。
Hán Việt: phong khởi tuyền dũng · Pinyin: fēng qǐ quán yǒng