风趣地

phong thú địa

Hán Việt: phong thú địa

Tổng quan

ngon, đầy hương vị

Cấu tạo: 風 (phong) + 趣 (thú) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

风趣的 · 风趣横生 · 风趣 · 风趣幽默