风过耳 fēng guò ěr · phong quá nhĩ Hán Việt: phong quá nhĩ · Pinyin: fēng guò ěr Tổng quan Cấu tạo: 风 (phong) + 过 (quá) + 耳 (nhĩ)Pinyinfēng guò ěrHán Việtphong quá nhĩCấu tạo风 + 过 + 耳 · phong + quá + nhĩ nghĩa thành phần: phong + quá + nhĩ