風門水口

fēng mén shuǐ kǒu phong môn thủy khẩu

Hán Việt: phong môn thủy khẩu · Pinyin: fēng mén shuǐ kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (môn) + (thủy) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指要冲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指要冲。