風聞其事 phong văn kì sự Hán Việt: phong văn kì sự Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 聞 (văn) + 其 (kì) + 事 (sự)Hán Việtphong văn kì sựCấu tạo風 + 聞 + 其 + 事 · phong + văn + kì + sự nghĩa thành phần: phong + văn + kì + sự Nghĩa EngCihui 風聞其事 ēngwénqíshì f.e. get wind of