風阻尼器

fēng zǔ ní qì phong trở ni khí

Hán Việt: phong trở ni khí · Pinyin: fēng zǔ ní qì

Tổng quan

bộ giảm chấn gió (kỹ thuật)

Cấu tạo: (phong) + (trở) + (ni) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ giảm chấn gió (kỹ thuật)

Eng

  • CC-CEDICT wind damper (engineering)
  • Cihui wind damper (engineering)