风险分散 fēng xiǎn fēn sàn·phong hiểm phân tán Hán Việt: phong hiểm phân tán · Pinyin: fēng xiǎn fēn sàn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 分 (phân) + 散 (tán)Pinyinfēng xiǎn fēn sànHán Việtphong hiểm phân tánCấu tạo風 + 險 + 分 + 散 · phong + hiểm + phân + tán nghĩa thành phần: phong + hiểm + phân + tán Nghĩa ĐứcHandedict Risikostreuung Từ liên quan Gần nghĩa分散和弦 · 分散对齐 · 风险估计 · 风险投资 · 风险管理 · 风险资本 · 分散器 · 分散地