風險厭惡 fēng xiǎn yàn wù · phong hiểm yếm ác Hán Việt: phong hiểm yếm ác · Pinyin: fēng xiǎn yàn wù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 厭 (yếm) + 惡 (ác)Pinyinfēng xiǎn yàn wùHán Việtphong hiểm yếm ácCấu tạo風 + 險 + 厭 + 惡 · phong + hiểm + yếm + ác nghĩa thành phần: phong + hiểm + yếm + ác