風險基金 fēng xiǎn jī jīn · phong hiểm cơ kim Hán Việt: phong hiểm cơ kim · Pinyin: fēng xiǎn jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinfēng xiǎn jī jīnHán Việtphong hiểm cơ kimCấu tạo風 + 險 + 基 + 金 · phong + hiểm + cơ + kim nghĩa thành phần: phong + hiểm + cơ + kim