風險收入

phong hiểm thu nhập

Hán Việt: phong hiểm thu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hiểm) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風險收入 ēngxiǎn shōurù n. risk premium