風險溢價 fēng xiǎn yì jià · phong hiểm dật giá Hán Việt: phong hiểm dật giá · Pinyin: fēng xiǎn yì jià Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 溢 (dật) + 價 (giá)Pinyinfēng xiǎn yì jiàHán Việtphong hiểm dật giáCấu tạo風 + 險 + 溢 + 價 · phong + hiểm + dật + giá nghĩa thành phần: phong + hiểm + dật + giá