風雨剝蝕

fēng yǔ bō shí phong vũ bác thực

Hán Việt: phong vũ bác thực · Pinyin: fēng yǔ bō shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (bác) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剥:侵蚀;蚀:损坏。物体因受风雨的侵蚀而损坏。