風雨如磐

fēng yǔ rú pán phong vũ như bàn

Hán Việt: phong vũ như bàn · Pinyin: fēng yǔ rú pán

Tổng quan

gió táp mưa sa: mưa to gió lớn/mưa như trút nước/xã hội đen tối/tình thế khó khăn

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (như) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió táp mưa sa: mưa to gió lớn/mưa như trút nước/xã hội đen tối/tình thế khó khăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磐:大石头。形容风雨极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 磐大石头。形容风雨极大。