風雨操場

fēng yǔ cāo chǎng phong vũ thao tràng

Hán Việt: phong vũ thao tràng · Pinyin: fēng yǔ cāo chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (thao) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指室内运动场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指室内运动场。

Eng

  • Cihui 風雨操場 ēngyǔ cāochǎng p.w. indoor sports arena