風雨蕭條

fēng yǔ xiāo tiáo phong vũ tiêu điều

Hán Việt: phong vũ tiêu điều · Pinyin: fēng yǔ xiāo tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (tiêu) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萧条:寂寞。风雨交加,显出冷落的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风雨交加,景象冷落。
  • Tân Hoa Tự Điển 萧条寂寞。风雨交加,显出冷落的景象。