風雨雞鳴

phong vũ kê minh

Hán Việt: phong vũ kê minh

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (kê) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風雨雞鳴 ēngyǔjīmíng id. say what others dare not say