风雪婆婆 fēng xuě pó pó · phong tuyết bà bà Hán Việt: phong tuyết bà bà · Pinyin: fēng xuě pó pó Tổng quan Cấu tạo: 风 (phong) + 雪 (tuyết) + 婆 (bà) + 婆 (bà)Pinyinfēng xuě pó póHán Việtphong tuyết bà bàCấu tạo风 + 雪 + 婆 + 婆 · phong + tuyết + bà + bà nghĩa thành phần: phong + tuyết + bà + bà