風雷火炮

fēng léi huǒ pào phong lôi hỏa pháo

Hán Việt: phong lôi hỏa pháo · Pinyin: fēng léi huǒ pào

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lôi) + (hỏa) + (pháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分急躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分急躁。