風靡一世

fēng mǐ yī shì phong mĩ nhất thế

Hán Việt: phong mĩ nhất thế · Pinyin: fēng mǐ yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mĩ) + (nhất) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靡:倒下;风靡:风行。随风一边倒。形容事物在一个时期内非常流行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"风行一世"。