風飧水宿
phong sôn thủy túc
Hán Việt: phong sôn thủy túc · Pinyin: fēng sūn shuǐ sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飧:晚餐;宿:住宿,过夜。风里吃饭,露天睡觉。形容旅途或野外工作的辛苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"风飡水宿"。
Hán Việt: phong sôn thủy túc · Pinyin: fēng sūn shuǐ sù