風飧露宿

fēng sūn lù sù phong sôn lộ túc

Hán Việt: phong sôn lộ túc · Pinyin: fēng sūn lù sù

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (sôn) + (lộ) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飧:晚餐;露:露水,露天;宿:住宿,过夜。风里吃饭,露天睡觉。形容旅途或野外工作的辛苦。