風馳霆擊
phong trì đình kích
Hán Việt: phong trì đình kích · Pinyin: fēng chí tíng jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容迅速出击。同“风驰电击”。
- Tân Hoa Tự Điển 形容迅速出击。同风驰电击”。
Hán Việt: phong trì đình kích · Pinyin: fēng chí tíng jī