風骨峭峻

fēng gǔ qiào jùn phong cốt tiễu tuấn

Hán Việt: phong cốt tiễu tuấn · Pinyin: fēng gǔ qiào jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (cốt) + (tiễu) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峭峻:山又高又陡。形容人很有骨气,刚直不阿。也比喻诗文书画雄健有力的风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 峭峻山又高又陡。形容人很有骨气,刚直不阿。也比喻诗文书画雄健有力的风格。