風鬟雨鬢

fēng huán yǔ bìn phong hoàn vũ tấn

Hán Việt: phong hoàn vũ tấn · Pinyin: fēng huán yǔ bìn

Tổng quan

tóc mây: tóc bồng/tóc mây bồng bềnh

Cấu tạo: (phong) + (hoàn) + (vũ) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc mây: tóc bồng/tóc mây bồng bềnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容妇女在外奔波劳碌,头发散乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容妇女头发蓬松散乱。 2.形容女子头发美丽。

Eng

  • Cihui 風鬟雨鬢 ēnghuányǔbìn f.e. distressed appearance of a woman