風鬟霧鬢
phong hoàn vụ tấn
Hán Việt: phong hoàn vụ tấn · Pinyin: fēng huán wù bìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬟:环形发髻;鬓:脸旁靠近耳朵的头发。形容女子头发的美。也形容女子头发蓬松散乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子头发美丽。 2.形容女子的头发蓬松散乱。
- Tân Hoa Tự Điển 鬟环形发髻;鬓脸旁靠近耳朵的头发。形容女子头发的美。也形容女子头发蓬松散乱。
Eng
- Cihui 風鬟霧鬢 ēnghuánwùbìn f.e. distressed appearance of a woman