颯颯的聲音

táp táp đích thanh âm

Hán Việt: táp táp đích thanh âm

Tổng quan

tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...), tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to, lời nhận xét rỉ tai, lời gợi ý bí mật, nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió), xì xào bàn tán, bí mật phao lên

Cấu tạo: (táp) + (táp) + (đích) + (thanh) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...), tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to, lời nhận xét rỉ tai, lời gợi ý bí mật, nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió), xì xào bàn tán, bí mật phao lên