颶風路徑

cụ phong lộ kính

Hán Việt: cụ phong lộ kính

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (phong) + (lộ) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 颶風路徑 ùfēng lùjìng n. hurricane track