飄動

piāo dòng phiêu động

Hán Việt: phiêu động · Pinyin: piāo dòng

Tổng quan

trôi | nổi

Cấu tạo: (phiêu) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trôi | nổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因風而擺動。如:「國旗在風中飄動。」宋.劉學箕〈念奴嬌.水軒沙岸〉詞:「水軒沙岸,午風輕、飄動一天晴雪。」清.陳元龍《格致鏡原.卷三九.文具類.畫卷》引明.陳懋仁《庶物異名疏》:「畫上二紙條名曰『驚燕』,蓋燕怕紙,凡有紙條處則飛去,紙條古不黏,任其飄動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘荡流动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘荡流动。

Eng

  • CC-CEDICT to float|to drift
  • Cihui to float; to drift

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

飞舞