飄字兒 phiêu tự nhi Hán Việt: phiêu tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việtphiêu tự nhiCấu tạo飄 + 字 + 兒 · phiêu + tự + nhi nghĩa thành phần: phiêu + tự + nhi Nghĩa EngCihui 飄字兒 iāozìr ►See piāozì