飄帶兒 phiêu đái nhi Hán Việt: phiêu đái nhi Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 帶 (đái) + 兒 (nhi)Hán Việtphiêu đái nhiCấu tạo飄 + 帶 + 兒 · phiêu + đái + nhi nghĩa thành phần: phiêu + đái + nhi Nghĩa EngCihui 飄帶兒 iāodàir ►See piāodài