飄飄然地 phiêu phiêu nhiên địa Hán Việt: phiêu phiêu nhiên địa Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 飄 (phiêu) + 然 (nhiên) + 地 (địa)Hán Việtphiêu phiêu nhiên địaCấu tạo飄 + 飄 + 然 + 地 · phiêu + phiêu + nhiên + địa nghĩa thành phần: phiêu + phiêu + nhiên + địa