飄飄若仙 phiêu phiêu nhược tiên Hán Việt: phiêu phiêu nhược tiên Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 飄 (phiêu) + 若 (nhược) + 仙 (tiên)Hán Việtphiêu phiêu nhược tiênCấu tạo飄 + 飄 + 若 + 仙 · phiêu + phiêu + nhược + tiên nghĩa thành phần: phiêu + phiêu + nhược + tiên Nghĩa EngCihui 飄飄若仙 iāopiāoruòxiān f.e. as graceful as a fairy