飄馬兒

piāo mǎ ér phiêu mã nhi

Hán Việt: phiêu mã nhi · Pinyin: piāo mǎ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (mã) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在菜或汤上放的少许用以调味或搭配颜色的小菜等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在菜或汤上放的少许用以调味或搭配颜色的小菜等。