飛來峯 fēi lái fēng · phi lai phong Hán Việt: phi lai phong · Pinyin: fēi lái fēng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 來 (lai) + 峯 (phong)Pinyinfēi lái fēngHán Việtphi lai phongCấu tạo飛 + 來 + 峯 · phi + lai + phong nghĩa thành phần: phi + lai + phong