飛吟亭 fēi yín tíng · phi ngâm đình Hán Việt: phi ngâm đình · Pinyin: fēi yín tíng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 吟 (ngâm) + 亭 (đình)Pinyinfēi yín tíngHán Việtphi ngâm đìnhCấu tạo飛 + 吟 + 亭 · phi + ngâm + đình nghĩa thành phần: phi + ngâm + đình