飛天禍 fēi tiān huò · phi thiên họa Hán Việt: phi thiên họa · Pinyin: fēi tiān huò Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 天 (thiên) + 禍 (họa)Pinyinfēi tiān huòHán Việtphi thiên họaCấu tạo飛 + 天 + 禍 · phi + thiên + họa nghĩa thành phần: phi + thiên + họa