飛快地

phi khoái địa

Hán Việt: phi khoái địa

Tổng quan

nhanh, nhanh chóng, mau lẹ, đứng, rất dốc (về dốc)

Cấu tạo: (phi) + (khoái) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhanh, nhanh chóng, mau lẹ, đứng, rất dốc (về dốc)