飛機殘骸

phi ky tàn hài

Hán Việt: phi ky tàn hài

Tổng quan

Xác máy bay.☸

Cấu tạo: 飞 (phi) + 机 (ky) + 残 (tàn) + 骸 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xác máy bay.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

飛機試航 · 飞机坠毁 · 飞机失事 · 飞机舱门 · 飞机跑道 · 飞机云 · 飞机修理工 · 飞机场