飞机云

fēi jī yúnphi ki vân

Hán Việt: phi ki vân · Pinyin: fēi jī yún

Tổng quan

vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay

Cấu tạo: 飛 (phi) + 機 (ki) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay

Eng

  • Cihui contrail
  • Tần suất từ contrail

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞机场 · 飞机师 · 飞机库 · 飞机杯 · 飞机的 · 飞机票 · 飞机餐 · 飛機